đấu giao hữu

đấu giao hữu

Hai đội bóng đá thiếu niên đang đấu giao hữu trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trận thi đấu thể thao mang tính chất thân thiện, không chính thức: "đấu giao hữu" chỉ một cuộc thi đấu thể thao được tổ chức nhằm mục đích giao lưu, rèn luyện, thử nghiệm lực lượng hoặc kỷ niệm, thay vì để tranh chức vô địch hay huy chương trong một giải đấu chính thức.
  2. Cụm động từ:

    • Tham gia vào một trận đấu thể thao mang tính chất thân thiện: Hành động thi đấu trong một trận giao hữu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đội tuyển quốc gia sẽ một trận đấu giao hữu với đối thủ đến từ châu Âu.
    • Buổi tập chiều nay sẽ kết thúc bằng một trận đấu giao hữu giữa hai đội nội bộ.
  • Cụm động từ:

    • Hai câu lạc bộ đã thống nhất sẽ đấu giao hữu vào cuối tháng.
    • Chúng tôi thường xuyên đấu giao hữu với các đội lân cận để nâng cao trình độ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức một trận đấu giao hữu": thực hiện việc chuẩn bị tiến hành một trận đấu thân thiện.

    • Thành phố sẽ tổ chức một trận đấu giao hữu bóng đá để gây quỹ từ thiện.
  • "mang tính chất đấu giao hữu": đặc điểm của một trận đấu thân thiện, không căng thẳng hoặc áp lực thi đấu chính thức.

    • chỉ trận đấu mang tính chất giao hữu, cả hai đội vẫn thi đấu rất nghiêm túc.
Biến thể từ gần giống
  • Trận giao hữu (danh từ): cách nói rút gọn, đồng nghĩa với "đấu giao hữu" khi dùng như danh từ.

    • Lịch thi đấu của đội bao gồm nhiều trận giao hữu quốc tế.
  • Giao lưu (động từ/danh từ): hoạt động tiếp xúc, trao đổi một cách thân thiện. "Đấu giao hữu" một hình thức giao lưu trong thể thao.

    • Giải đấu này cơ hội tốt để các vận động viên trẻ được giao lưu học hỏi.
Từ đồng nghĩa
  • Thi đấu thân thiện: cụm từ diễn đạt cùng nghĩa, nhấn mạnh tính chất không chính thức thân thiện của trận đấu.
  • Trận đấu tập: thường dùng khi mục đích chính rèn luyện, thử nghiệm chiến thuật hoặc cầu thủ.
Các cụm từ liên quan
  • Mời đấu giao hữu: đề nghị, mời một đối thủ tham gia trận đấu thân thiện.

    • Câu lạc bộ chúng tôi muốn mời đấu giao hữu với đội của anh.
  • Đồng ý đấu giao hữu: chấp nhận lời đề nghị thi đấu thân thiện.

    • Ban lãnh đạo đã đồng ý đấu giao hữu với đội khách vào tuần sau.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "đấu giao hữu". Tính chất "giao hữu" thường được hiểu "vui chính", tương đương với tinh thần "hữu nghị, hợp tác" trong thi đấu.)